|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
Chi tiết: sản xuất, gia công các loại lò nung, lò sấy, tháp sấy phun, lò than xích, thiết bị sản xuất khí hóa than, dây chuyền tráng men ngành gốm sứ xây dựng
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Cải tạo, phục chế, sửa chữa các loại khuôn mẫu, khuôn mẫu, khuôn chính xác, thiết bị sản xuất gốm sứ xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật tư và nguyên liệu sản xuất gốm sứ xây dựng
(Không lập cơ sở bán buôn)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí công nghiệp methanol (không thực hiện tại trụ sở)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không lập cơ sở bán lẻ)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ
(Trừ đấu giá)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không lập cơ sở bán lẻ)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Không lập cơ sở bán buôn)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hoá theo quy định của pháp luật
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất các máy móc thiết bị sản xuất gốm sứ xây dựng
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: sản xuất chế tạo, gia công các loại khuôn mẫu, khuôn chính xác sản xuất gốm sứ xây dựng
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: thực hiện quyền xuất nhập khẩu các loại máy móc, thiết bị, khuôn mẫu, vật tư và nguyên liệu ngành gốm sứ xây dựng
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Sản xuất vật tư và nguyên liệu sản xuất gốm sứ xây dựng
|