|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh cơ quan, văn phòng, tòa nhà
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Dịch vụ sục rửa, vận hành trạm xử lý nước thải.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư, hóa chất (trừ hóa chất cấm), thiết bị môi trường, thiết bị xử lý nước, thiết bị xử lý rác thải
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn hỗ trợ doanh nghiệp (không bao gồm tư vấn pháp lý, kế toán, kiểm toán)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ môi trường; tư vấn kiểm kê khí nhà kính; dịch vụ khoa học công nghệ khác theo quy định pháp luật
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Vệ sinh công nghiệp, làm sạch nhà máy, ống khói, màng lọc xả thải.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Cắt tỉa cây xanh, bảo dưỡng khuôn viên khu công nghiệp, cơ quan, trường học.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|