|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Trừ thiết bị thu phát sóng, Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ súng, đạn, tem và tiền kim khí, Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu, Trừ hoạt động đấu giá)
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh
Bán lẻ dầu hỏa, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình
Bán lẻ phân bón, hạt, đất trồng cây cảnh
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh
- Bán lẻ xe đạp, kể cả xe đạp điện;
- Bán lẻ phụ tùng xe đạp, kể cả phụ tùng xe đạp điện
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(loại trừ kinh doanh trang thiết bị y tế, Trừ hoạt động đấu giá, trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ than đá, sang, chiết, nạp khí hóa lỏng, Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu, Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ loại nhà nước cấm, Trừ hoạt động đấu giá)
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm, (Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(không bao gồm kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị, Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ loại nhà nước cấm, Không bao gồm động vật hoang dã, động vật quý hiếm, Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ dược phẩm, Loại trừ kinh doanh trang thiết bị y tế, trừ kinh doanh trò chơi điện tử, Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(không bao gồm kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị, loại trừ kinh doanh trò chơi điện tử, Trừ hoạt động đấu giá)
|