|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Hoạt động tổ chức các sự kiện như: Tổ chức lễ kỷ niệm, đại hội, khởi công động thổ, khánh thành, khai trương, hội nghị, hội diễn, hội thảo, lễ kỷ niệm, triển lãm, lễ hội, giới thiệu sản phẩm mới … - Tổ chức các show diễn
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
Chi tiết : Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ (Không bao gồm dịch vụ môi giới kết hôn có yếu tố nước ngoài)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp nhóm nhẩy, MC, ca sỹ chuyên nghiệp, nhóm nhạc, vũ đoàn, múa …
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh; Bán lẻ hoa giả, cành lá giả để trang trí;
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May trang phục dân tộc, trang phục lễ hội
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: - Sản xuất các sản phẩm dệt may sẵn như:
+ Màn, rèm, mành, ga trải giường, tấm phủ máy móc hoặc bàn ghế,
+ Vải nhựa, lều bạt, đồ cắm trại, buồm, bạt che ô tô, che máy móc và bàn ghế,
+ Vải lau bụi, khăn lau bát, chén, đĩa và các đồ tương tự, áo cứu đắm, dù.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn trên mọi chất liệu, In ấn các loại catalogue, tờ rơi, tờ gấp, brochure, folder, poster, kẹp file, phiếu bảo hành, túi giấy, hộp giấy, đề cal, cardvisit, biễu mẫu, bao bì nhựa, in bạt và in đề can trên mọi chất liệu, in ấn biển quảng cáo …
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(trừ rập khuân tem)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng, đồ trang trí nội ngoại thất và thiết bị vệ sinh; Sản xuất đồ gỗ hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải đưa đón diễn viên, văn nghệ sĩ, nghệ nhân, kỹ thuật
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải thiết bị kỹ thuật, bàn ghế, loa đài, ánh sáng…
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết : Quay phim, dựng phim sản xuất các chương trình nghệ thuật, phóng sự …
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn, xây dựng và thực hiện kế hoạch truyền thông
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Thi công biển quảng cáo, cụm pano khổ lớn, biển các phòng ban, biển chức danh trên mọi chất liệu; Cắt chữ, logo, làm đèn neonsign, bảng điện tử bằng chất liệu: mica, đồng, inox, nhôm …
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động thiết kế, trang trí nội thất, trang trí sự kiện, tiệc sinh nhật, thôi nôi
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Chụp ảnh cưới, sự kiện, nghệ thuật, phong cảnh .. và cung cấp dịch vụ ảnh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu:
+ Thiết bị phát thanh, truyền hình và thông tin liên lạc chuyên môn;
+ Thiết bị sản xuất điện ảnh
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Huy động diễn viên, văn nghệ sĩ, nghệ nhân, kỹ thuật tham gia lao động tạm thời
|