|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu các loại hoá chất cơ bản, hoá chất thí nghiệm, hoá chất tẩy rửa công nghiệp và dân dụng, dụng cụ thí nghiệm; Mua, bán thuốc phòng, chống côn trùng: Mối, muỗi, ruồi, gián... (Trừ sản xuất, gia công, sang chai, đóng gói, mua bán thuốc bảo vệ thực vật); Dịch vụ phòng, chống và diệt mối cho các công trình xây dựng (Trừ sản xuất, gia công, sang chai, đóng gói, mua bán thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất các loại hoá chất tẩy rửa công nghiệp và dân dụng.
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Sản xuất mực in
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại hợp chất phục vụ sản xuất công nghiệp
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hoá
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị và phụ tùng máy; Sửa chữa máy móc thiết bị.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh các loại khoáng sản.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng sản xuất, kho bãi tiêu chuẩn, văn phòng
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|