|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: Đại lý mua bán thẻ trò chơi, thẻ điện thoại, thẻ internet
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Điều 28 Luật Thương Mại 2005);
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thẻ trả trước: thẻ game, thẻ điện thoại, thẻ internet phone.
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
(không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông);
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
(không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông);
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|