|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: buôn bán vật liệu xây dựng, cát, đá, sỏi, gạch, ngói và các vật liệu phục vụ xây dựng
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: buôn bán sắt, thép và các sản phẩm kim loại phục vụ xây dựng. (trừ vàng miếng)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
chi tiết: buôn bán than, xăng dầu và các sản phẩm liên quan.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết: kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô.
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết: môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất.( trừ đấu giá bất đông sản)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
chi tiết: cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: mua bán phế liệu, phế phẩm kim loại và phi kim loại (trừ phế liệu, phế thải thuộc danh mục cấm kinh doanh hoặc kinh doanh có điều kiện mà doanh nghiệp chưa đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: buôn bán nông sản, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa), nông sản sơ chế, nông sản nguyên liệu.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|