|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe có động cơ phục vụ cho mục đích vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách, có kèm hoặc không có kèm lái xe bao gồm: Cho thuê các loại xe như Xe du lịch, xe ô tô con, xe tải, xe chuyên dùng như xe cẩu, xe bồn, xe cứu hộ. cho thuê xe máy, xe mô tô.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết:
- Bốc xếp hàng hóa đường bộ
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiêt:
- Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển
- Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu.
- Dịch vụ vận tải hàng hóa kèm theo xe khách.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
- Bán buôn xe có động cơ khác.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|