|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Đũa tre, tăm tre, xiên tre từ tre luồng.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động, cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng thường xuyên và ăn uống khác, karaoke.
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Máy móc thiết bị nông, lâm nghiệp, máy móc thiết bị xây dựng.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa và vật liệu tết bện, máy móc nhập khẩu;
- Kinh doanh hóa chất các loại: Lưu huỳnh....
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Bằng ô tô chuyên dụng và loại khác.
|