|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thủy lợi công trình đường cấp thoát nước, nước sạch nông thôn.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Đồ dùng khác trong gia đình.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh
- Vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong gia đình.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Sơn màu vecni, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, vật liệu thiết bị lắp đặt khác trong trong xây dựng.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|