|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Chi tiết: Thêu, ren
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Vải, hàng may sẵn, hàng may mặc
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Lương thực, thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động tại chợ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng, nhà ở, kho bãi, bến bãi đỗ xe, siêu thị và các dịch vụ đô thị
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa, dịch vụ vận tải
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|