|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các loại cây xanh, cây cảnh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng các cây cảnh phục vụ nhu cầu sinh hoạt, làm đẹp cảnh quan, môi trường, sinh hoạt văn hóa.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh;
- Bán lẻ phân bón, hạt, đất trồng cây cảnh, chậu cảnh.
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Gieo ươm, cấy ghép, cắt cành và giâm cành các loại cây cảnh.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Phân bón, hạt, đất trồng cây cảnh, chậu cảnh
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình sân vườn, hoạt động chế tác non bộ, tiểu cảnh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại đất màu trồng cây
|