|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt thiết kế cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm hệ Xingfa, cửa Việt Pháp, cửa Việt Nhật, PMA, GM55, mái tôn, lan can, cầu thang, cửa cuốn, cửa kéo, cửa sắt, cửa kính inox, trần nhựa, tấm ốp, Phào chỉ: PU – PS – PVC, sàn nhựa giả gỗ, mâm trần dát vàng;
- Lắp đặt rèm, màn và lắp đặt hoàn thiện khác.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
- Bán buôn xi măng;
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
- Bán buôn kính xây dựng;
- Bán buôn sơn, véc ni;
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
- Bán buôn đồ ngũ kim;
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm hệ Xingfa, cửa Việt Pháp, cửa Việt Nhật, PMA, GM55, mái tôn, lan can, cầu thang, cửa cuốn, cửa kéo, cửa sắt, cửa kính inox, trần nhựa, tấm ốp, phào chỉ: PU – PS – PVC, sàn nhựa giả gỗ, mâm trần dát vàng.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm hệ Xingfa, cửa Việt Pháp, cửa Việt Nhật, PMA, GM55, mái tôn, lan can, cầu thang, cửa cuốn, cửa kéo, cửa sắt, cửa kính inox, trần nhựa, tấm ốp, phào chỉ: PU – PS – PVC, sàn nhựa giả gỗ, mâm trần dát vàng.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm hệ Xingfa, cửa Việt Pháp, cửa Việt Nhật, PMA, GM55, mái tôn, lan can, cầu thang, cửa cuốn, cửa kéo, cửa sắt, cửa kính inox, trần nhựa, phun sơn tĩnh điện.
Tấm ốp, Phào chỉ: PU – PS – PVC, sàn nhựa giả gỗ, mâm trần dát vàng.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện, đường dây và trạm điện từ 35KV trở xuống
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp dựng đường dây và trạm điện từ 35KV trở xuống
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh.
|