|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội ngoại thất
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ, song, mây
- Đồ dùng nội thất tương tự như: Giá sách, kệ...bằng gỗ, song, mây
- Đèn và bộ đèn điện
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:Thịt và các sản phẩm từ thịt, chè, rau, quả, cà phê, thủy sản, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Các loại hoa và cây trồng (kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm giống)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
chi tiết: Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng cây, chăm sóc và duy trì công viên và vườn cây cảnh cho nhà riêng, công trình công cộng hoặc bán công cộng (trường học, bệnh viện, cơ quan hành chính, nhà thờ...), khu đất đô thị (công viên, khu vực cây xanh, nghĩa trang...), cây trên trục cao tốc (đường bộ, đường tàu hoả, xe điện, cảng...), toà nhà công nghiệp và thương mại...
- Trồng cây xanh cho các toà nhà, sân thể thao, sân chơi và công viên giải trí
- Thiết kế và dịch vụ xây dựng phụ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
- Ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
- Ô tô trở khách (loại trên 12 chỗ ngồi trở xuống), ô tô vận tải, ô chuyên dụng
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng sửa chữa ô tô
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt khung nhà thép, lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, cửa tự động, lắp đặt hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh.
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên. Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất. Sản xuất sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|