|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Gạch nung, không nung, vôi.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Công trình dân dụng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Giao thông, thuỷ lợi, nước sạch nông thôn, điện: Đường dây dẫn điện cấp điện áp 35Kv trở xuống, trạm biến áp có dung lượng 2500 KVA trở xuống.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn lập và quản lý dự án, đấu thầu công trình dân dụng, giao thông, thuỷ lợi, điện, nước sinh hoạt, hạ tầng kỹ thuật;
- Tư vấn giám sát thi công công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông.
|