|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ thể thao sân golf
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung cấp các dịch vụ giải trí và thể thao
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn dụng cụ chơi golf
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Chi tiết: Đại lý thu đổi ngoại tệ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách đến sân gôn
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ dụng cụ chơi golf
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Chi tiết: Kinh doanh cho thuê dụng cụ chơi golf
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng villa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ cho thuê villa và nhà ở
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|