|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn thóc, gạo, ngô, khoai, sắn
-Bán buôn hoa quả, rau, hạt ngũ cốc
-Bán buôn nông sản nguyên liệu khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn thủy hải sản tươi sống, đông lạnh và chế biến
- Bán buôn thịt, rau quả chế biến và bảo quản
- Bán buôn các loại thực phẩm khác
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản nước ngọt, nước lợ (nuôi cá, tôm, ốc nhồi, đặc sản thủy sản...) theo quy trình công nghệ cao, kiểm soát chất lượng
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết:
- Sản xuất nông nghiệp sạch
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
- Trồng cây ăn quả
- Ứng dụng công nghệ sinh học và quy trình VietGAP, GlobalGAP trong sản xuất nông sản sạch
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết:
- Cung cấp dịch vụ gieo trồng, thu hoạch, bao tiêu sản phẩm nông nghiệp
- Tư vấn chuyển giao kỹ thuật nông nghiệp sạch
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh thương mại tổng hợp các loại hàng hóa tiêu dùng, công nghiệp (trừ hàng hóa Nhà nước cấm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, quyền nhập khẩu đối với các mặt hàng nông sản, hàng hóa công ty kinh doanh
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Dịch vụ Logistics
- Đại lý làm thủ tục hải quan
- Giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu
|