5300850568 - CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CHÂU PHÚ

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
5300850568
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CHÂU PHÚ
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Số nhà 01 Đường Hà Đặc, Tổ dân phố 10 Pom Hán, Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Ngày cập nhật:
18:06:26 9/4/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng - Bán buôn dụng cụ, thiết bị y tế - Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3319 Sửa chữa thiết bị khác
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ đấu giá)
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ đấu giá)
9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ loại nhà nước cấm)
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ Bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép)
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ Loại nhà nước cấm)
4690 Bán buôn tổng hợp
(Trừ Loại nhà nước cấm)
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ hoạt động đấu giá)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ Loại Nhà nước cấm)
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
7710 Cho thuê xe có động cơ
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Hoạt động của các nhân viên trợ giúp nha khoa như các nhà trị liệu răng miệng, y tá nha khoa trường học và vệ sinh viên răng miệng,… người có thể làm việc xa, nhưng vẫn dưới sự kiểm soát định kỳ của nha sĩ; - Hoạt động của các phòng thí nghiệm y học như: + Phòng thí nghiệm X-quang và các trung tâm chẩn đoán qua hình ảnh khác, + Phòng thí nghiệm phân tích máu.
8730 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
0111 Trồng lúa
0114 Trồng cây mía
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0125 Trồng cây cao su
0127 Trồng cây chè
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
0146 Chăn nuôi gia cầm
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
(Trừ loại nhà nước cấm)
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày, dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
(Trừ loại nhà nước cấm)
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1811 In ấn
(Trừ loại nhà nước cấm)
1820 Sao chép bản ghi các loại
(Trừ loại nhà nước cấm)
2011 Sản xuất hoá chất cơ bản
(Trừ loại nhà nước cấm)
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(Trừ loại nhà nước cấm)
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Trừ huy hiệu và huân chương quân đội)
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
( Trừ làm con dấu)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!