5300849185 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BÌNH MINH SAPA

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
5300849185
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BÌNH MINH SAPA
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Số 16 Ngõ Hùng Hồ, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Ngày cập nhật:
19:40:34 17/3/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Không bao gồm môi giới, chứng khoán, bảo hiểm và đấu giá hàng hoá, tài sản)
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
7710 Cho thuê xe có động cơ
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; bán buôn máy nén khí, dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; vật liệu điện khác như: động cơ điện, máy biến thế; bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi vật liệu, bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường.
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Chi tiết: Sản xuất, sang chiết khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG), phân phối khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG) bằng đường ống .
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn đồ ngũ kim; - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
7499 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về nông học; Tư vấn về môi trường; Tư vấn về công nghệ khác (Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632 Bán buôn thực phẩm
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Trừ hoạt động vận tải đường hàng không)
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4633 Bán buôn đồ uống
(Không bao gồm quầy bar)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm quầy bar)
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm quầy bar)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
(Không bao gồm quầy bar)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
(không bao gồm quầy bar)
9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Hoạt động của những người tổ chức các sự kiện riêng tư (trừ tang lễ), ví dụ như tổ chức đám cưới, sinh nhật, lễ kỷ niệm... (trừ hoạt động bị cấm đầu tư kinh doanh)
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Lập kế hoạch kỹ thuật, cung cấp, lắp đặt và vận hành các thiết bị nghe nhìn và các hiệu ứng đặc biệt liên quan đến tổ chức các sự kiện vui chơi, giải trí trực tiếp (Không bao gồm hoạt động vui chơi giải trí có hại tới giáo dục nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
5590 Cơ sở lưu trú khác
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản)
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản)
4311 Phá dỡ
(trừ hoạt động nổ mìn)
4312 Chuẩn bị mặt bằng
(trừ hoạt động nổ mìn)
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!