|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Kinh doanh, khai thác, chế biến nông sản từ vườn rừng
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Kinh doanh, khai thác, chế biến lâm sản từ vườn rừng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Khai thác, chế biến khoáng sản
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống tinh khiết đóng chai;
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh thương mại tổng hợp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị điện tử, thiết bị phòng cháy, chữa cháy;
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán ôxy y tế (dạng lỏng; dạng khí nén trong bình loại 40 lít - 42 lít và loại 7 lít - 10 lít) - Bán CO2 (dạng lỏng đóng trong bình loại 40 lít - 42 lít (25kg) và loại 7 lít - 10 lít (7kg)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe chuyên dụng (Xe bồn chở chất lỏng) - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu hàng hóa;
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Karaoke
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô chuyên dụng - Cho thuê xe có động cơ khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|