5300845423 - CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY LỊCH MOBILE LC

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
5300845423
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY LỊCH MOBILE LC
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 5 tỉnh Lào Cai
Địa chỉ thuế:
Thôn Thị Tứ, Xã Võ Lao, Lào Cai
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Thôn Thị Tứ, Xã Võ Lao, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
13:28:45 22/12/2025

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4690 Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ: - Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng, vàng miếng, hóa chất - Bán buôn các mặt hàng mà Nhà nước cấm)
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(loại trừ đấu giá hàng hóa)
9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ bán buôn dược phẩm)
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ bán buôn các loại hóa chất mà Nhà nước cấm)
9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9529 Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Loại trừ: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải bằng đường hàng không)
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Loại trừ: Bán lẻ thuốc lá, thuốc lào)
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Loại trừ: Bán lẻ thuốc lá, thuốc lào)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
(Loại trừ: Sản xuất sản phẩm làm từ các loại gỗ quý hiếm mà Nhà nước cấm)
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
4101 Xây dựng nhà để ở
(Không hoạt động tại trụ sở)
4102 Xây dựng nhà không để ở
(Không hoạt động tại trụ sở)
4211 Xây dựng công trình đường sắt
(Không hoạt động tại trụ sở)
4212 Xây dựng công trình đường bộ
(Không hoạt động tại trụ sở)
4221 Xây dựng công trình điện
(Không hoạt động tại trụ sở)
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
(Không hoạt động tại trụ sở)
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
(Không hoạt động tại trụ sở)
4229 Xây dựng công trình công ích khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
4291 Xây dựng công trình thủy
(Không hoạt động tại trụ sở)
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
(Không hoạt động tại trụ sở)
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
(Không hoạt động tại trụ sở)
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
4311 Phá dỡ
(Loại trừ các loại phá dỡ mà Nhà nước cấm)
4312 Chuẩn bị mặt bằng
(loại trừ dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng)
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ: - Bán lẻ vàng miếng - Bán lẻ tem và tiền xu)
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!