|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: - Hoạt động cung cấp trực tiếp dịch vụ viễn thông có dây.
- Hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông có dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác.
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết: - Hoạt động cung cấp trực tiếp dịch vụ viễn thông không dây.
- Hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông không dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh.
- Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh.
- Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh.
- Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh.
- Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh.
- Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: - Hoạt động của các điểm truy cập internet;
- Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu.
|