|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Chế biến quặng kim loại
Sàng lọc, nghiền, phân loại, tuyển quặng kim loại
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:
Hoạt động xây dựng chuyên biệt sử dụng trong tất cả các kết cấu công trình nhưng yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị chuyên môn như:
- Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc
- Các công việc về chấm ẩm và chống thấm nước
- Chống ẩm các tòa nhà
- Đào giếng( trong ngành khai thác mỏ)
- Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối
- Uấn thép
- Xây gạch và đặt đá
- Lợp mái các công trình nhà để ở
- Lắp dựng và dỡ bổ cốt pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo
- Lắp dựng ống khói và lò sấy công nghiệp
- Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan.
Các công việc dưới mặt nước
Xây dựng bể bơi ngoài trời
Rửa bằng hơi nước, phun cát và các hoạt động tương tự cho mặt ngoài công trình nhà
Thuê cần trục có người điều khiển
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế
Bán buôn sơn, vécni
Bán buôn vật liệu xây dựng như: Cát, sỏi, gạch xây, gạch ốp lát, thạch cao, xi măng, ngói
Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn
Bán buôn kính phẳng
Bán buôn đồ ngũ kim và khóa
Bán buộn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác
Bán buôn bình đun nước nóng
Bán buôn thiết bị vệ sinh: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác
Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống dẫn, khớp nối, vòi, cút, ống cao su
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hòa không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này.
Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như:
Thang máy, thang cuốn, cửa cuốn, cửa tự động, dây dẫn chống sét, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, cách âm, cách nhiệt, chống dung; lắp đặt hệ thống nhà xưởng tuyển quặng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng chợ, đến chùa, nghĩa trang
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
Xây dựng công trình khác không phải nhà như: Công trình thể thao ngoài trời
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng công nghiệp, nhà xưởng
Xây dựng nhà máy tuyển quặng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Bán buôn máy móc,thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
Cho thuê máy móc, thiết bị khai khoáng, tuyển, sàng lọc quặng kim loại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Nhà ăn, căng tin, dịch vụ ăn uống tại gân golf
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà nghỉ, khách sạn, villa, resort
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác
Bán lẻ thiết bị lắp đặt vệ sinh: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút, ống cao su
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết:
Khai thác Apatit, bô xit, nhôm, đồng, chì, kẽm, thiếc, mangan, krôm, niken, coban, molypđen, tantali, vanadi, vonfram ( nhà nước cho phép)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|