|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu khoáng sản, tinh quặng đồng, săt, kim loại mầu và kim loại khác; Kinh doanh mua bán xuất nhập khẩu: chì, kẽm, thiếc, angtimon, đồng phế liệu, đồng miếng, đồng dây
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Kéo cán, sơ chế đồng miếng, đồng dây, đồng phế, đồng phế thải và kim loại khác; Nấu luyện: Đúc thỏi đồng phế, đồng dây, đồng miếng, chì, kẽm và các kim loại khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Chế biến, kinh doanh hàng nông, lâm, thuỷ hải sản; kinh doanh vật tư phân bón, hóa chất nông nghiệp, kim khí điện máy; Mua bán đường, sữa, các sản phẩm sửa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, gạo, sắn, đồ uống, hoa quả tươi, khô và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào, hàng công nghệ phẩm, bao bì
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh than cốc; Khảo sát thăm dò, khai thác chế biến khoáng sản và luyện kim
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên phụ liệu, vật liệu ngành xây dựng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán máy vi tính, phụ kiện máy tính
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Xây dựng lò luyện gang thép, sản xuất mua bán gang thép, vật liệu xây dựng
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Khai thác nuôi trồng lâm, thủy sản
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
6612
|
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Lập các dự án đầu tư xây dựng các nhà máy chế biến khoáng sản và luyện kim;
- Thiết kế, xây dựng trang trí sân vườn;
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|