|
3510
|
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:
Xây lắp bảo trì, bảo dưỡng các công trình thông tin liên lạc, bưu chính viễn thông;
Mua bán và lắp đặt thiết bị bưu chính viễn thông, các loại cáp truyền hình dẫn sóng, dây dẫn và nguồn hạ thế
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, cấp nước sinh hoạt, san tạo mặt bằng, công trình điện năng có cấp điện áp đến 35kv, công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác, sản xuất, chế biến cát, đá, sỏi, gạch các loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng nông, lâm hải sản, lương thực, thực phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Kinh doanh, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị, phụ tùng thay thế phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|