|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Kinh doanh đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, bóng đèn điện các loại và bộ đèn điện, chùm đèn trang trí, đồ dùng gia đình;
- Kinh doanh máy giặt, điều hòa, ống điều hòa, các loại ống đồng, ống bảo ôn khác; Quạt điện, quạt hơi nước, quạt phun sương;
- Kinh doanh ti vi, tủ lạnh, loa, đài, đầu kỹ thuật số, chảo thu phát, micro các loại, các thiết bị âm thanh, ánh sáng.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu ô tô các loại
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: - Kinh doanh mô tô, xe máy các loại
- Kinh doanh, xe máy điện, xe đạp điện các loại.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác;
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh;
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng (gạch xây, gạch ốp lát, đá, cát, sỏi, đất sét, xi măng, thạch cao, sắt, thép, ngói, hành lang trang trí nội thất, gạch không nung), tấm nhựa ốp công trình;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu đồ ngũ kim và khóa cửa các loại;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu bình đun nước nóng; thiết bị vệ sinh, vật tư, thiết bị điện nước;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, kìm, bản lề, dao, kéo và dụng cụ cầm tay khác.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu thảm, đệm, chăn, màn, mành rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu giầy dép, vải vóc, quần áo, ô dù, mũ, nón các loại; Chiếu trúc, chiếu nhựa, chiếu gỗ và các loại chiếu khác;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu quần áo, trang phụ phục vụ phòng cháy chữa cháy
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng nông sản, lâm sản, thủy hải sản;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu thóc, gạo, ngô, khoai, sắn các loại;
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: - Sản xuất, lắp đặt các sản phẩm cơ khí, cửa hoa, cửa xếp, cửa kéo, khung nhôm, cửa kính, cửa thủy lực, Inox, cầu thang, lan can tay vịn, tôn mạ màu các loại, sắt hình UIVCD ống hộp các loại, tôn tấm các loại;
- Sản xuất, kinh doanh kính khung nhôm, nhà khung sắt, thép có khẩu độ lớn.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh cửa gỗ, cửa nhựa và các loại cửa khác.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ, nhà trọ và các cơ sở lưu trú tương tự.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa, lữ hành Quốc tế, dịch vụ phục vụ khách du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Kinh doanh Karaoke, vũ trường;
- Kinh doanh khu vui chơi giải trí và bán hàng lưu niệm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh các loại thiết bị phòng cháy, chữa cháy và thiết bị bảo vệ;
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
6612
|
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu điện thoại, linh kiện điện thoại.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|