|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: - Xây dựng mạng lưới đường dây truyền tải điện từ 35KV đến 220 KV;
- Xây dựng các công trình điện có cấp điện áp từ 35 KV đến 220 KV;
- Xây dựng trạm hạ thế từ 110 KV đến 220 KV;
- Xây dựng công trình thủy điện nhỏ và vừa;
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ, bằng xe ô tô, theo hợp đồng; Dịch vụ vận tải hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu các mặt hàng nông sản, lâm sản;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu nguyên liệu gỗ, lâm sản (Trừ loại nhà nước cấm);
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu vật tư, máy móc, thiết bị, linh kiện, phụ tùng các ngành nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng, giao thông và tiêu dùng;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Kinh doanh xăng dầu và các sản phẩm có liên quan;
- Kinh doanh dầu nhờn, dầu nhớt và các sản phẩm liên quan;
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác, sản xuất, chế biến: Cát, đá, sỏi, gạch, ngói các loại;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng: gạch xây, gạch ốp lát, đá, cát, sỏi, xi măng, sắt, thép và các loại vật liệu xây dựng khác;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu thiết bị vệ sinh, vật tư, thiết bị điện nước;
- Mua bán sắt, ống thép, kim loại màu.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ và các cơ sở lưu trú tương tự
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác, chế biến, các loại khoáng sản, kim loại màu, kim loại đen.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: - Sản xuất, lắp đặt các sản phẩm cơ khí, cửa hoa, cửa xếp, cửa kéo, khung nhôm, cửa kính, cửa thủy lực, Inox, cầu thang, lan can tay vịn, tôn mạ màu các loại, sắt hình UIVCD ống hộp các loại, tôn tấm các loại;
- Sản xuất, kinh doanh kính khung nhôm, nhà khung sắt, thép có khẩu độ lớn.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Thuê và cho thuê ô tô, máy móc thiết bị phục vụ thi công;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu sắt, ống thép, kim loại màu, kim loại đen.
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản các loại, kim loại màu, kim loại đen;
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, khu tái định cư.
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San gạt mặt bằng;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ vệ sinh môi trường
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi, cấp nước sinh hoạt.
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: - Trồng, chăm sóc cây cảnh, cây xanh đô thị các loại;
- Trồng các loại cây cảnh phục vụ nhu cầu sinh hoạt, làm đẹp cảnh quan, môi trường, sinh hoạt văn hóa.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng thực phẩm, công nghệ phẩm và hàng tiêu dùng;
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu hoá chất, phân bón các loại (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật);
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|