|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn đồ nội thất văn phòng, nội thất gia đình, văn phòng phẩm
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4290
|
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt nội thất văn phòng, nội thất gia đình
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: - Kinh doanh quần áo thiết bị bảo hộ lao động phục vụ cho nhà máy thủy điện, khai khoáng mỏ, nhà máy công nghiệp, doanh nghiệp (Quần áo lao động, mũ nón, gang tay, các loại kính mắt bảo hộ, giầy ủng các loại, thắt lưng, dây an toàn các loại;
- Kinh doanh quần áo trang thiết bị bảo hộ lao động phục vụ vệ sinh môi trường (Quần áo lao động, mũ nón, gang tay, các loại kính mắt bảo hộ, giầy ủng các loại, thắt lưng, dây an toàn các loại;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh các thiết bị an toàn lao động;
Kinh doanh các thiết bị phòng cháy chữa cháy;
Kinh doanh các thiết bị cứu hộ
|