|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng nông nghiệp, lâm nghiệp, hải sản
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng xoài, cam, quýt, bưởi, vải, nhãn, táo, mận , nho, chôm chôm.
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Chăn nuôi gà, vịt, ngan, ngỗng, hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm.
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Xúc đào, phá rỡ các công trình giao thông đường bộ, thuỷ lợi, các công trình dân dụng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San gạt mặt bằng các công trình giao thông, thuỷ lợi, các công trình dân dụng
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường sắt, xây dựng công trình đường bộ
|
|
4220
|
|
|
4290
|
(Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu, vật tư, máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây dựng, công nghiệp, giao thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu vải, hàng may sẵn, giày dép
|