|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, vécni
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
47524
|
Chi tiết: Khai thác, sản xuất, mua bán bật liệu xây dựng, cát, đá, sỏi gạch, nhựa đường
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng, vận tải khách theo hợp đồng; Dịch vụ vận tải, xếp dỡ hàng hóa
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng thay thế phục vụ ngành công, nông nghiệp
|