|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng nông sản, lâm, thủy, hải sản;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu thóc, gạo, ngô, khoai, sắn các loại;
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Dịch thuật ngoại ngữ;
- Phiên dịch ngoại ngữ;
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Dịch vụ photocopy, đánh máy vi tính
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Dịch thuật tài liệu, sách báo từ tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Nga sang tiếng Việt và từ tiếng Việt sang tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Nga.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu máy móc, vật tư, thiết bị, phụ tùng ngành xây dựng, giao thông vận tải, nông nghiệp, công nghiệp và tiêu dùng.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng lương thực, thực phẩm và tiêu dùng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ, bằng xe ô tô, theo hợp đồng; Dịch vụ vận tải hàng hóa;
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|