|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết Kinh doanh vận tải khách theo tuyến cố định, theo hợp đồng
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng thay thế ngành thủy sản, ô tô và máy công trình
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Mua bán đồ dùng cá nhân và gia đình, hàng nông lâm sản nguyên liệu, động vật sống
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất, gia công đồ mộc
|
|
3510
|
Chi tiết: Đầu tư, xây dựng, quản lý, vận hành nhà máy thủy điện, sản xuất điện năng; đầu tư, xây dựng và quản lý, vận hành đường dây tải điện 110 kv
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ kim loại, gia công các sản phẩm cơ khí, sửa chữa ô tô và máy công trình
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu ô tô, máy móc, thiết bị phục vụ ngành nông nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Sắt, thép, xi măng, gạch ngói, đá xây dựng, kính xây dựng, đồ ngũ kim và thiết bị khác lắp đặt trong xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng: Đá, cát, sỏi, gạch không nung
|