|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xử lý, chế biến các chất thải rắn của ngành luyện kim
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất kinh doanh sản phẩm chịu lửa
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ vận tải kho vận
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải phi kim loại (không bao gồm kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn phân bón; phụ gia xi măng; xi măng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các sản phẩm hợp kim Fero
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới thương mại; Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
2823
|
Sản xuất máy luyện kim
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất xi măng và phụ gia xi măng; Sản xuất gạch không nung
|