|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu các loại sơn, bột bả tường phục vụ xây dựng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Kinh doanh dịch vụ thương mại trên mạng bưu chính, thương mại điện tử; Hoạt động hỗ trợ thu thập hồ sơ, tài liệu cho các doanh nghiệp (không bao gồm những nội dung Nhà nước cấm) Hoạt động xuất nhập khẩu, dịch vụ ủy thác XNK, xuất nhập khẩu hàng công ty kinh doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
+ Nông, lâm sản nguyên dạng, động vật sống, nguyên liệu dệt thô và bán thành phẩm,
+ Nhiên liệu, quặng, kim loại và hoá chất công nghiệp, phân bón,
+ Lương thực, thực phẩm, đồ uống, sản phẩm thuốc lá, thuốc lào,
+ Hàng dệt, may sẵn, hàng da lông thú, giầy dép, các sản phẩm da và giả da,
+ Gỗ xây dựng và nguyên, vật liệu xây dựng,
+ Máy móc, thiết bị, kể cả máy văn phòng, máy vi tính, thiết bị công nghiệp, tàu thuyền và máy bay,
+ Giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, đồ dùng gia đình, hàng gia dụng và đồ ngũ kim; các sản phẩm giầy dép, ngành da, giả da, cao su, EVA,PU, nhựa, các sản phẩm phục vụ ngành giầy dép, va li, túi xách, ví, yên đệm, đồ chơi, thú nhồi bông, dụng cụ thể thao
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In bao bì, dịch vụ liên quan đến in
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu các loại hóa chất: phân bón, phân hữu cơ, các loại hóa chất khác phục vụ sản xuất
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Xuất nhập khẩu, kinh doanh, lắp đặt các loại thiết bị phòng chống cháy nổ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu các loại văn phòng phẩm, mỹ phẩm, quà lưu niệm, các loại phế liệu nhựa, hạt nhựa, các sản phẩm từ nhựa, bao bì, dây sợi nhựa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng, kho xưởng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất bao bì các sản phẩm làm ra từ nhựa
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Đại lý sửa chữa, bảo dưỡng, lắp ráp các phụ tùng, bộ phận phụ trợ của các máy móc công, nông, ngư nghiệp, lắp đặt hệ thống điện, cấp thoát nước.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu các máy móc thiết bị máy tính, điện thoại di động, thiết bị viễn thông
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Đại lý sửa chữa, bảo dưỡng, lắp ráp các phụ tùng, bộ phận phụ trợ của ô tô, xe máy
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí, kết cấu thép, nhà xưởng, nhà kho, nhôm kính, sắt thép, biển quảng cáo, các thiết bị viễn thông
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng ô tô, xe máy, xe có động cơ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm dệt may sẵn như: quần áo các loại, khăn mặt, thảm trải, chăn ga gối đệm, vải các loại, sợi vải, vải xơ, vải vụn
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy khai khoáng, máy công nghiệp, nông nghiệp
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|