|
8129
|
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
38121
|
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
38221
|
|
|
4100
|
|
|
4220
|
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May trang phục, đồng phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế thời trang, thêu.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc, vải, hàng may sẵn, giày dép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt. Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán
buôn trang thiết bị bảo hộ lao động, đồng phục lao động
Kinh doanh hóa chất chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn bằng chế phẩm trong lĩnh vực y tế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác.
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1322
|
(không tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
|