|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; xi măng; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu kim loại màu
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác chế biến các loại kim loại
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Kinh doanh hàng nông lâm thuỷ hải sản
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: khách san
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: siêu thị
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh hàng hoá phục vụ sản xuất công nghiệp, phân bón
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: xăng dầu
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
cho thuê kho bãi; Dịch vụ lưu chữ hàng hoá kho ngoại quan
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, dân dụng, giao thông thuỷ lợi, cấp nước
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Kinh doanh dịch vụ cho thuê phương tiện vận tải
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: kinh doanh vận tải hàng hoá bằng đường bộ theo hợp đồng
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: dịch vụ vận tải hàng hoá
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị, phụ tùng kim loại, bộ phận phụ trợ của ô tô, xe máy, xe có động cơ
|