|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
( Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( Trừ dược phẩm)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa
Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
( Trừ các dịch vụ cắt tin, theo dõi báo chí)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm các dịch vụ tư vấn tài chính, kiểm toán, chứng khoán, bảo hiểm và tư vấn pháp luật)
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
( Không bao gồm dịch vụ tư vấn chứng khoán)
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|