|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Chi tiết:
- Bán buôn quế và các sản phẩm chế biến từ quế
- Bán buôn thóc, ngô, khoai sắn và các loại hạt ngũ cốc khác
- Bán buôn các loại cây giống)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Chi tiết: Chế biến gỗ rừng trồng)
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
(Chi tiết: Xay xát và sản xuất bột quế, hồi, chế biến gia vị)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
(Chi tiết: Sản xuất, chế biến vỏ quế, tinh dầu quế, các sản phẩm từ quế và dược liệu, dược liệu làm thuốc tắm, thuốc ngâm chân)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Chi tiết: Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến)
|