|
710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết:
- Sản xuất gỗ lạng, ván mỏng và các loại ván, tấm mỏng bằng gỗ tương tự
- Sản xuất gỗ mảnh hoặc gỗ thớ
- Sản xuất gỗ ván ghép và vật liệu dùng để cách nhiệt bằng thủy tinh
- Sản xuất gỗ dán mỏng, gỗ trang trí ván mỏng
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết:
- Cán, tay cầm của dụng cụ, cán chổi, cán bàn chải - Khuôn và nòng giày hoặc ủng, mắc áo
- Tượng và đồ trang trí bằng gỗ, đồ khảm, trạm hoa văn bằng gỗ
- Hộp, tráp nhỏ đựng đồ trang sức, đá quý và các sản phẩm tương tự bằng gỗ
- Các dụng cụ như ống chỉ, suốt chỉ, ống suốt, cuộn cuốn chỉ, máy xâu ren và các vật phẩm tương tự của guồng quay tơ bằng gỗ
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất bột đá, đá mài hoặc đá đánh bóng và các sản phẩm tự nhiên, nhân tạo
- Sản xuất các sản phẩm từ khoáng khác như: Mica và các sản phẩm từ mica, than bùn, than chì (không phải sản phẩm điện)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công, sản xuất hàng hóa (trừ các mặt hàng nhà nước cấm); Gia công, chế biến quặng sắt; gia công, chế biến bột đá vôi CaCO3
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết:
- Hoạt động chẻ, đập vỡ đá để làm nguyên liệu thô cho sản xuất vật liệu xây dựng, làm đường
- Hoạt động đập vỡ, nghiền đá
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất gường, tủ, bàn ghế bằng gỗ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|