5200946185 - CÔNG TY TNHH MTV TKT

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
5200946185
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH MTV TKT
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 7 tỉnh Lào Cai
Địa chỉ thuế:
Thôn Khe Gai, Xã Đông Cuông, Lào Cai
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Thôn Khe Gai, Xã Đông An, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
07:23:20 4/12/2025

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn xe có động cơ khác;
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn kim loại, sắt, thép, kim loại khác
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem, và tiền kim khí
4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem, và tiền kim khí; trừ hoạt động của đấu giá viên
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản;
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn dược phẩm (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép) Bán buôn dụng cụ y tế
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu. (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép)
4632 Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; - Bán buôn thủy sản; - Bán buôn rau, quả; - Bán buôn cà phê; - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; - Bán buôn thực phẩm khác; - Kinh doanh thực phẩm chức năng.
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4512 Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
(Trừ hoạt động đấu giá)
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý; (Trừ hoạt động đấu giá)
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: - Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng (tháp, cột, cầu treo...); - Sản xuất khung kim loại công nghiệp (khung cho là hơi, thiết bị nâng và cầm tay...); - Sản xuất nhà đúc sẵn bằng kim loại như: Nhà di chuyển và các bộ phận tháo rời... - Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng; - Vách ngăn phòng bằng kim loại.
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh - Bán buôn cao su - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
0144 Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0210 Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0116 Trồng cây lấy sợi
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5224 Bốc xếp hàng hóa
(Trừ loại Nhà nước cấm)
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Trừ loại Nhà nước cấm)
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
(Không bao gồm hoạt động dò mìn và nổ mìn)
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm hoạt động kinh doanh quầy bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
1910 Sản xuất than cốc
0510 Khai thác và thu gom than cứng
(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khai thác khi cơ quan có thẩm quyền cho phép)
0520 Khai thác và thu gom than non
(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khai thác khi cơ quan có thẩm quyền cho phép)
0892 Khai thác và thu gom than bùn
(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khai thác khi cơ quan có thẩm quyền cho phép)
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
7710 Cho thuê xe có động cơ
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ hoạt động đấu giá)
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa phân vào đâu;
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!