|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Chế biến gỗ vườn rừng
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
6491
|
Hoạt động cho thuê tài chính
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác quặng chì kẽm
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Thăm dò khai thác quặng sắt, chì kẽm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ tắm khoáng nóng, tắm lá thuốc, massage và dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Hoạt động chèo thuyền trên suối
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: Hoạt động của công viên vui chơi bao gồm cả trò chơi mạo hiểm
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Đưa đón khách du lịch bằng xe ô tô
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn chè
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm dệt thổ cẩm
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Sản xuất hàng dệt thổ cẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và đồ uống không có cồn
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Chế biến, tuyển quặng chì, kẽm
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|