|
3510
|
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Sản xuất điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây dựng các công trình đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp dưới 35KV
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch bê tông và cấu kiện bê tông
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị xây dựng, cho thuê máy móc thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ cho xây dựng nhà máy thủy điện
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến đá xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu máy móc thiết bị phục vụ cho xây dựng nhà máy thủy điện, xuất nhập khẩu phương tiện vận tải đường bộ
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình đường bộ
|