|
2420
|
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị nội thất văn phòng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, quặng sắt, tinh quặng chì, kẽm, đồng
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý chất thải công nghiệp
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Chế biến chất thải rắn công nghiệp có chứa kim loại mầu và kim loại quý
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, chuyển giao công nghệ khai thác, chế biến luyện kim kim loại mầu và kim loại quý
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
Chi tiết: Sản xuất chế biến các sản phẩm từ chì, kẽm, đồng (pin, ác quy, dây điện, các loại ống đồng và thanh dẫn điện,...)
|