|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây dựng các công trình điện đến 35kV
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: - Bán buôn trang thiết bị, dụng cụ trường học, thiết bị văn phòng;
- Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng của công ty kinh doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn, giám sát các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi - Tư vấn nghiệp vụ đấu thầu; - Tư vấn quản lý dự án; - Tư vấn khảo sát, thiết kế các công trình giao thông, cầu đường, xây dựng dân dụng, thủy lợi, cấp thoát nước, công trình điện đến 35KV - Theo dõi, giám sát các công trình giao thông, cầu đường, xây dựng dân dụng, thủy lợi, cấp thoát nước, công trình điện đến 35KV - Lập dự án, dự toán, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, tư vấn đấu thầu các công trình giao thông, cầu đường, xây dựng dân dụng, thủy lợi, cấp thoát nước, công trình điện đến 35KV - Thẩm tra thiết kế kỹ thuật, dự toán, báo cáo kinh tế kỹ thuật các công trình giao thông, cầu đường, xây dựng dân dụng, thủy lợi, cấp thoát nước, công trình điện đến 35KV
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Kinh doanh, chế biến khoáng sản (gồm những loại khoáng sản Nhà nước cho phép);
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn thiết bị tin học
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông, cầu đường, thủy lợi, xây dựng, cấp thoát nước, các công trình điện đến 35KV, bưu chính viễn thông, công nghệ thông tin. - Tư vấn lập quy hoạch xây dựng cơ sở hạ tầng đô thị, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, nông thôn.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|