|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm)
|
|
1811
|
In ấn
(Loại trừ hoạt động Nhà nước cấm và hoạt động in ấn bao bì)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Trừ hoạt động vận tải hàng không)
|
|
5813
|
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết:
- Kinh doanh, cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động, cố định, công nghệ thông tin và truyền thông;
- Kinh doanh các dịch vụ giá trị gia tăng.
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Cung ứng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt;
- Cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán;
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Loại trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Dịch vụ kiến trúc
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(Loại trừ hoạt động của phóng viên ảnh)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động của những nhà báo độc lập
Loại trừ hoạt động thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng, hoạt động tư vấn chứng khoán)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9111
|
Hoạt động thư viện
|
|
9112
|
Hoạt động lưu trữ
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|