|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện, đầu tư xây dựng và vận hành các dự án thủy điện.
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Hoạt động bán lẻ điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Kinh doanh truyền tải điện, phân phối điện và bán điện.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư xây dựng các công trình thủy điện; công trình giao thông; thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công nghiệp, dân dụng, các công trình đường dây, trạm biến thế điện, cấp điện áp 110KV
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn giám sát thi công công trình thủy điện, tư vấn thi công công trình đường dây và trạm biến áp.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu máy móc thiết bị trọn gói (phục vụ nhà máy thủy điện)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng khác.
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Kinh doanh, chế biến, thăm dò khoáng sản (gồm những loại nhà nước cho phép).
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thiết bị kinh doanh, thiết bị xây dựng.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, làm đường giao thông nội bộ trong mặt bằng xây dựng; xử lý nền đất yếu (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây dựng, công trình điện, viễn thông; Xây dựng các công trình điện trung, hạ áp và trạm biến áp đến 35KV
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các cấu kiện bê tông, kết cấu thép, các hệ thống kỹ thuật công trình, các loại máy móc thiết bị (thang máy, điều hòa, thông gió, phòng cháy, cấp thoát nước, cầu thang tự động cửa tự động, đèn chiếu sáng, hút bụi âm thanh, vui chơi giải trí)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất, gia công lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng;
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: kinh doanh máy móc, thiết bị trong lĩnh vực điện, điện tử, thông tin xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: kinh doanh vật tư, vật liệu, máy móc thiết bị và phụ tùng ngành công nghiệp, xây dựng, điện
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, kinh doanh vàng bạc, đá quý
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: kinh doanh, chế biến vật liệu xây dựng; mua bán thiết bị máy móc công nghiệp và xây dựng.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động bán buôn điện
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|