|
127
|
Trồng cây chè
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất dược liệu;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu nguyên liệu làm thuốc, thực phẩm chức năng, hương liệu, tinh dầu, mỹ phẩm;
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng cây dược liệu;
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn chè;
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến chè các loại;
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ chè
- Bán lẻ nông sản, thực phẩm;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hàng nông sản, lương thực, thực phẩm, chế biến, bảo quản các sản phẩm nông nghiệp: Sắn, thóc, ngô, đậu tương, mía đường, thảo quả, quế;
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất, chế biến rau quả, hàng nông sản (không gây ô nhiễm môi trường và không chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở);
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|