|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Kinh doanh, mua bán các loại máy móc, linh kiện, vật tư, thiết bị khoa học, kỹ thuật điện, điện tử, tin học, viễn thông, thiết bị văn phòng, vật tư ngành in;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi);
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện như máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn mực in
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, truyện, kể cả sách giáo khoa; bán buôn báo, tạp chí, bưu thiếp và các ấn phẩm khác, văn phòng phẩm.
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Các trung tâm dạy học có các khóa học dành cho học sinh yếu kém; Trung tâm ngoại ngữ; Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Dạy máy tính
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hoá, vận chuyển hành khách bằng xe ôtô;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, khách sạn và dịch vụ lữ hành du lịch (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);
|