|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, cát, sỏi, cao lanh, felspat, clanhke, đá trắng caco3, đá khối, đá xây dựng, bột đá, đất, đá làm xương gạch men, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, thiết bị cấp, thoát nước và vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: 1. Thiết kế xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, dân dụng và công nghiệp. Thiết kế lắp đặt hệ thống thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp.
2. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình điện, thiết bị công nghệ, thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp.
3. Khảo sát địa hình, địa chất công trình xây dựng. 4. Tư vấn lập dự án, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, quản lý dự án công trình xây dựng; Lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu. Thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật và dự toán công trình xây dựng.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; - Bán lẻ tranh, tượng và các tác phẩm nghệ thuật khác mang tính thương mại; - Bán lẻ dầu hoả, bình gas, than, củi sử dụng làm nhiên liệu để đun nấu trong gia đình; - Bán lẻ hàng hóa sử dụng để lau chùi, quét dọn, làm vệ sinh như: chổi, bàn chải, khăn lau…
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì, phụ liệu may mặc và giày dép. Xuất, nhập khẩu hàng hoá
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công túi, bao bì.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Bể Bơi
|