|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ phần mềm
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy yoga và các môn thể thao khác
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: Dạy nhảy
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (trừ sản xuất phim và phát sóng)
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo maketting
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm, xà phòng, nước gội đầu, sữa tắm, chế phẩm khử mùi hôi, khăn giấy, tã giấy, giấy vệ sinh; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn vali, cặp, túi, ví hàng da và giả da khác
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(Trừ hoạt động báo chí theo Điều 3,4 Luật Báo chí)
Chi tiết:
- Thiết lập mạng xã hội; (theo điểm a khoản 7 Điều 1 Nghị định 27/2018/NĐ-CP)
- Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp(theo điểm a khoản 7 Điều 1 Nghị định 27/2018/NĐ-CP)
- Dịch vụ thương mại điện tử (thực hiện theo khoản 6 Điều 1 Nghị định 85/2021/NĐ-CP)
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Hoạt động cung cấp và cho thuê hạ tầng thông tin như: cho thuê tên miền internet, cho thuê trang Web; Thiết lập mạng xã hội (Trừ các hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động chuyển giao công nghệ
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: Đại lý dịch vụ viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết: Đại lý dịch vụ viễn thông không dây
|